Tổng quan
| Cảm biến an toàn cho nắp trên
Cảm biến an toàn cho nắp trên xác nhận trục chính sẽ tự động dừng khi nắp trên được mở trong khi vận hành. Hệ thống khóa liên động từ tính (Tùy chọn) Sau khi trục chính được khởi động, không thể mở nắp trên trong khi vận hành. Đợi 10 giây sau khi trục quay dừng, có thể mở nắp trên. |
Cảm biến giới hạn trước và cảm biến giới hạn sau
Cảm biến giới hạn phía trước và cảm biến giới hạn phía sau kiểm soát khoảng cách di chuyển để cho ăn
|
| Bảng điều khiển trực quan giúp thao tác thuận tiện
Bảng điều khiển trực quan với đồ họa có độ nhận dạng cao rất dễ hiểu. Nó làm giảm đáng kể thời gian hoạt động. |
|
| Đèn LED
Đèn LED tăng cường khả năng quan sát quá trình cắt và chiếu sáng không gian cắt. |
vòi phun nước nam châm
Vòi phun nước nam châm dễ dàng vệ sinh buồng cắt và mặt kẹp. |
| Ly hợp cấp liệu (CK200B )/ Bánh xe tay
Bộ ly hợp ăn chuyển đổi chế độ thủ công và chế độ tự động một cách nhanh chóng. Tốc độ cho ăn được điều khiển bằng tay quay, thao tác dễ dàng.
|
Thiết kế có thể lưu trữ cho bể chứa chất làm mát
Một thiết kế có thể lưu trữ cho bể chứa chất làm mát giúp tăng khả năng sử dụng không gian. |
| Tốc độ quay trục chính có thể thay đổi (Tùy chọn)
Biến tần cho tốc độ quay trục chính thay đổi (cộng hoặc trừ 50%) |
|
| Chuyển đổi ngang (Tiêu chuẩn)
Mỗi bàn phím nối trái và phải có thể di chuyển 25 mm theo hướng ngang (trục Y) Mặt bên phải có thể di chuyển 75mm theo trục X (ăn) Độ mở rộng tối đa của ô tô là 60mm (Vui lòng tham khảo phụ lục 1 để biết công suất cắt tối đa)
|
Nền tảng chuyển động ngang riêng biệt (Tùy chọn)
Mỗi nền tảng bên trái và bên phải có thể được di chuyển 25 mm theo hướng ngang (trục Y) Độ mở tối đa của ê tô là 70mm (Vui lòng tham khảo phụ lục 2 để biết công suất cắt tối đa)
|
| Model | CK200M (Manual) | ||
| Travel Distance (mm) | 200 | ||
| Motor Power (HP) | 1 | 2 | 3 |
| Total Watt (W) | 850 | 1600 | 2350 |
| Idling Noise Level (dB) | 70~72 | 70~74 | 70~75 |
| Cutting Ability (mm) | Ø35 | Ø50 | Ø60 |
| Cut-off Blade (mm) | Ø230 x 31.75 | Ø255 x Ø31.75 | |
| Flange Diameter (mm) | Ø60 | Ø85 | |
| Feeding Rate (mm/min) | Manual: Hand wheel control | ||
| Rotational Speed (rpm) | 3000(60Hz) or 2500(50Hz) | ||
| Cutting Vise (Standard) | Horizontal movement vise | ||
| Vise Dimension (mm) | Max. 60*45 (Opening Width x Height) | ||
| Vise Movement in Y-axis (mm) | Separated movement: 25mm | ||
| Coolant Pump | 1/8HP 3Ø | ||
| Coolant Tank Capacity (L) | 50 | ||
| Coolant Tank Dimension (mm) | 370 x 550 x 600 (WxDxH) | ||
| Coolant Tank Weight (kg) | 40 | ||
| Machine Dimension (mm) | 830 x 930 x 1320 (WxDxH) | ||
| Machine Weight (kg) | 212 | 218 | 230 |
| Power Supply | AC220V/380V 3Ø
AC200V/415V/440V (Special voltage can be customized) |
||
| Standard Accessories | Wrench 2 sets, Cut-off wheel 2 pcs, Cutting coolant 3L | ||















Reviews
There are no reviews yet.