Ứng dụng của máy kiểm tra Hipot TH9120D
– Máy kiểm tra hipotđược ững dụng trong kiểm tra cách điện cao áp của các thiết bị cách điện: các loại octo cao áp, rơ-le cao áp, công tắc điện cao áp và các thiết bị cách điện cao áp khác
– Linh kiện điện tử: tụ điện, cuộn dây, lõi, cuộn cảm, bộ lọc…
– Thiết bị điện khác: thiết bị điện gia dụng, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị nghe nhìn, lò sưởi điện, thiết bị chiếu sáng
– Thiết bị không sử dụng điện: kiểm tra khả năng chịu đựng điện cao áp và điện trở cách điện của dây dẫn, vải không dệt, vật liệu cách điện..
– Các loại xe điện mới
– Hệ thống kiểm tra tự động
Đặc điểm nổi bật của máy kiểm tra Hipot TH9120D
– Điện áp đầu ra: 0.05 – 12kV DC
– Công suất đầu ra: 120VA
– Kiểm tra dòng điện: 0.0001mA – 10mA AC
– Chức năng phát hiện ARC
– Màn hình hiển thị: 7 inch 800 x 480 dots, TFT-LCD
– Bảng điều khiển bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh
– Chức năng kiểm tra OSC
– Chức năng chụp ảnh màn hình với một phím bấm duy nhất
– Các ngõ ra ở mặt sau cho phép kết nối kiểm tra tự động trên dây chuyền sản xuất
– Lưu trữ: 100 dữ liệu, lên đến 50 bước trên một dữ liệu lưu trữ
– PIN detection
– Kiểm tra sự cố điện áp: có thể kiểm tra lên đến 10kV AC, độ phân giải 10V và normal stepping
Specifications
| Model | TH9120A | TH9120D | ||
| Test Mode | AC/OSC | DC/IR | ||
| Withstand Voltage Test | ||||
| Output Voltage | AC | Voltage Range |
0.05-10.0kV | —— |
| Voltage Waveform |
50/60Hz ±0.1% Sine wave | —— | ||
| Output Power |
200VA(10.0kV 20mA) | —— | ||
| DC | Voltage Range |
—— | 0.05-12.0kV | |
| Output Power |
—— | 120VA(12.0kV 10mA) | ||
| Load Change Rate | ±(1% set value+10V) (rated power) |
|||
| Voltage Resolution | 2V | |||
| Voltage Accuracy | ±(1% set value+0.1% full scale) | |||
| Current Test Range | AC | Current Range |
0.001mA-20mA | —— |
| Current Resolution |
0.001mA | —— | ||
| Current Accuracy |
0.100mA-2.999mA ±(1% reading + 0.5% full scale) |
—— | ||
| 3.00mA-20.00 mA ±(1.5% reading + 0.5% full scale) |
—— | |||
| DC | Current Range |
—— | 0.0001mA-10mA | |
| Current Resolution |
—— | 0.1uA | ||
| Current Accuracy |
—— | ±(1% reading + 0.5% full scale) | ||
| Maximum Short Circuit Current | 40mA (AC test only) | —— | ||
| Fast Discharge Function | —— | Automatic discharge after test (DCW) | ||
| Insulation Resistance Test | ||||
| Output Voltage | —— | DC:0.05-5.0kV | ||
| Voltage Resolution | —— | 2V | ||
| Voltage Accuracy | —— | ±(1% set value + 0.5% full scale) | ||
| Resistance Test Range | —— | 0.1MΩ– 50.0GΩ | ||
Accessary
| Standard | ||||||
| Accessories name | Model | |||||
| High Voltage Test Cable (Black) | TH90003B | ![]() |
||||
| High voltage test cable (red) | TH90003R | ![]() |
||||
| TH9010 series high voltage test cable (with clip) | TH90015 | ![]() |
||||















Reviews
There are no reviews yet.