Giới thiệu máy kiểm tra Hipot TongHui TH9010
– Thiết kế 8 kênh ngõ ra để kiểm tra an toàn điện của thiết bị, mỗi kênh cách ly với nhau
– Đầu ra: AC 5kV/10mA, DC: 6kV/5mA
– Điện áp thử nghiệm điện trở cách điện: 0.10kV-1.00kV
– Mỗi kênh có thể được mở rộng với máy quét 4 kênh, hỗ trợ tối đa 4 máy quét, đồng nghĩa với việc có thể mở rộng đến 128 kênh đo
– Máy quét bốn kênh hỗ trợ chức năng kiểm tra tần số liên lạc
– Màn hình TFT-LCD 800×480, 7 inch
– Hỗ trợ hai ngôn ngữ tiếng Trung và Anh
– Chức năng bảo vệ chống điện giật giúp an toàn cho người sử dụng
– Chức năng phát hiện hồ quang và phóng điện nhanh
– Linh động trong việc cài đặt thời gian thử nghiệm lên đến 999.9 giây
– Chức năng khóa phím khi đang hoạt động
– Hiển thị kết quả PASS/ FAIL của từng kênh độc lập
– TH9010 cho phép lưu trữ 100 tệp thử nghiệm, mỗi tệp chứa tối đa 20 bước thử nghiệm
Ứng dụng của TH9010
– Thiết lập hệ thống kiểm tra an toàn điện tự động
– Kiểm tra an toàn của các thiết bị gia dụng
– Kiểm tra biến áp động cơ
– Thiết bị điện
– Công nghiệp chiếu sáng
– Xe năng lượng mới
– Linh kiện điện tử
– Thiết bị y tế
Specifications
| Model | TH9010 | TH9010A | |
| Number of Units | separate channel | separate channel | |
| Withstanding Voltage Test | |||
| Output Voltage | AC | 0.10kV — 5.00kV ±2% | |
| DC | 0.10kV — 6.00kV ±2% | ||
| Current TestRange | AC | 0mA — 10.00mA ±(2% readings + 5 digits) | |
| DC | 0uA — 5.00mA ±(2% readings + 5 digits) | ||
| Rapid Discharge Function | Discharge after test ends (DCW) | ||
| Insulation Resistance Test | |||
| Output Voltage | 0.10kV — 1.00kV ±2% | ||
| Resistance Test Range | 0.1MΩ — 10.0GΩ | ||
| Resistance Test Accuracy | 0.10MΩ — 999MΩ ±10% reading+5digits
1.00GΩ — 10.0GΩ ±20% reading+5digits |
||
| Discharge Function | Discharge after test ends | ||
| Arc Detection | |||
| Test Range | Corresponding Current | 1mA — 20mA | |
| General Specification | |||
| Voltage Rising Time | 0.1s — 999.9s | ||
| Test time Setting (AC/DC) | 0.2s — 999.9s | ||
| Voltage Fall Time | 0.1s — 999.9s | ||
| Waiting Time (IR) | 0.2s — 999.9s | ||
| Time Accuracy | ±(1%+0.1s) | ||
| Memory | Store 100 test files and each file can hold at most 20 testing steps | ||
| Interface | |||
| Standard | HANDLER, RS232, USB DRV, USB HOST | ||
Accessary
| Standard | ||||||
| Accessories name | Model | |||||
| RS232 connection cable (with TH10101) (two holes at both ends, 2 and 3 feet cross) (2H/DB-9F 2/L 140 | TH26034 | ![]() |
||||
| TH9010 series high voltage test cable (without clip) | TH90016 | ![]() |
||||
| TH9010 series high voltage test cable (with clip) | TH90015 | ![]() |
||||











Reviews
There are no reviews yet.