Giới thiệu máy kiểm tra xung cuộn dây TH2882A-3
Do sự ảnh hưởng từ vật liệu của dây, các vật liệu từ tính, khung máy, kỹ thuật chế tạo của từng thương hiệu… các sản phẩm làm từ cuộn dây như máy biến áp, động cơ… có thể gặp một số lỗi về cách điện thấp giữa các lớp cuộn, vòng dây và dây dẫn. Máy kiểm tra xung cuộn dây TongHui TH2882-A áp dụng kỹ thuật lấy mẫu tốc độ cao, là một thiết bị phân tích với hiệu năng vượt trội cho việc kiểm tra chất lượng của các cuộn dây cao áp
Khi tiến hành thực hiện phép đo với TH2882A sẽ so sánh các dạng sóng chuẩn được lưu trong thiết bị đo với các dạng sóng vừa đo được, sau đó tính được kết quả PASS, FAIL theo diện tích, vùng chênh lệch, phóng điện corona, pha vi sai… Với các chức năng mạnh mẽ, phương pháp kiểm tra chính xác, hoạt động linh hoạt và nhiều giao diện người dùng. TH2882A phù hợp cho hầu hết các phép kiểm tra cuôn dây
Máy thử xung cao áp TH2882A cho phép kiểm tra các đặc tính điện của cuộn dây mà không làm hỏng DUT, các điều kiện tiên quyết về chất lượng của cuộn dây có thể được kiểm tra trong nháy mắt. Dưới đây hãy cùng điểm qua một số tính năng nổi bật của thiết bị
Các đặc điểm nổi bật của máy kiểm tra xung cuộn dây TH2882A-3
– Điện áp xung: 300V – 3kV bước 50V
– Kiểm tra xung điện cảm thấp : 10μH
– Phát hiện nhanh cách điện: 5.5 đo/giây
– Tốc độ lấy mẫu lên đến 40 Msps
– Kiểm tra năng lượng thấp mà không làm hỏng cuộn dây
– Bốn loại phương pháp so sáng dạng sóng
– Màn hình LCD 320×240
– Hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Trung và tiếng Anh
– Cổng kết nối thân thiện với người dùng và dễ dàng sử dụng
– Chế độ lập trình Multi-Trigger
– Chức năng đo điện áp, thời gian và tần số
– Hiển thị trưc tiếp kết quả so sánh
– Chức năng khóa bàn phím và bảo vệ bằng mật khẩu
– Cổng giao tiếp Handler, RS232C và GPIB
– Hơn 500 dạng sóng khác nhau có thể được lưu trữ thông qua USB (optional)
– SCANNER (optional)
Specifications
| Model | TH2882A-3 | TH2882A-5 | TH2882AS-5 | |
| Output Impulse Voltage | 300V-3000V, 50V Steps ± 5% of set value ± 15V | 500V-5000V, 100V Steps ± 5% of set value± 25V |
||
| Voltage Control
Mode |
Normal | Voltage programmable at the measurement terminals when terminals opened | ||
| Constant | Maintaining selected voltage across the winding independent of changes of the winding impedance | |||
| Impulse Energy
(1KΩ Resistive Load) |
≤ Max. 90 milli-Joules | ≤ Max. 250 milli-Joules | ||
| Type of Coil | Single-phase | Three-phase three-wire system
Three-phase four-wire system |
||
| Inductance Range | ≥ 10μH | ≥ 20μH | ≥ 200μH | |
| Display | Screen Mode | 320×240 dots LCD | ||
| Waveform Display Dots | 240×200 dots | |||
| Display Information | Setting parameter, Standard & measuring waveform, Measurement & comparison result | |||
| Waveform
Sampling |
Sampling Rate | 40MSPS/25ns, 20MSPS/50ns, 10MSPS/100ns, 5MSPS/200ns, 2.5MSPS/400ns, 1.25MSPS/800ns, 625kSPS/1.6μs, 312kSPS/3.2μs | ||
| Resolution | digits | |||
| Sampling Length | Bytes | |||
| Input Impedance | 10MΩ (Resistive voltage divider) | |||
| Measuring Speed | 5.5 times/sec (Waveform display OFF, PASS/FAIL ON) | |||
| 3.3 times/sec (Waveform display ON, PASS/FAIL ON) | ||||
| Average Rate | 1-99, Programmable | |||
| Waveform Measurement | Voltage, Time, Frequency | |||
| Trigger Mode | Internal/Manual (Foot)/External/ BUS | |||
| Comparison Mode | Area size comparison, Differential area comparison, Corona discharge differential phase comparison | |||
| Area Size Repetition Accuracy | ±1% | |||
| Differential Area Repetition Accuracy | ±1% | |||
| Detection Output | PASS/FAIL display, Alarm | |||
| Alarm Volume | Long high, Long low, Single low, Double low, Off | |||
| Memory | groups of standard waveform data can be stored in internal non-volatile memory 500 groups in USB flash memory (optional) | |||
| Interface | HANDLER (Start, Stop, Pass NG, Busy, EOC, etc.), RS232C, GPIB(optional) | |||
Accessary
| Standard | ||||||
| Accessories name | Model | |||||
| High Voltage Test Cable | TH2883-01 | ![]() |
||||
| Foot wtich | TH2881-001 | ![]() |
||||
| Optional | ||||||
| Accessories name | Model | |||||
| GPIB Interface Board | TH10001 | ![]() |
||||
| TH2818-USB Main Control Board | TH26025 | ![]() |
||||












Reviews
There are no reviews yet.