PRECISO-ML SERIES
MODEL NO. L1/L1-E3

| Model |
L1 |
L1-E3 |
| Sample dia. |
Ø25mm |
Ø32mm |
Ø40mm |
Ø50mm |
Ø25mm |
Ø32mm |
Ø40mm |
Ø50mm |
| Driven method |
High efficiency motor driven & Hydraulic control |
| Sample qty. |
1pc/per time- Note1 |
1~3 pc/per time |
| Temperature |
0~250°C (1°C/unit)-note 2 |
| Noise level
(idle running) |
68~75dB |
70~77dB |
69~76dB |
72~78dB |
| Heating power |
1200W |
1600W |
2400W |
3200W |
| Motor power |
2000W |
2400W |
3200W |
4000W |
| Pressure range |
0~180kg/cm2 (1 kg/cm2/unit)-note 3 |
| Heating time |
Max.60 minutes |
| Cooling time |
Max.30 minutes |
| Memory mode |
100 sets
(Can set heating temperature、heating time and cooling time) |
| Machine size
(WxDxH) |
55x68x59cm |
55x68x70cm |
| Weight |
82Kg |
83Kg |
84Kg |
87Kg |
| Water inlet/outlet pipes |
10mm pipes (inner dia.Ø10mm-Outer dia.Ø15mm) |
| Cooling System |
Electronic water valve connect outside cooling recycle system |
| Power supply |
AC220V-1 Ø
(Special voltage can be ordered) |
| Stand accessories |
Tweezer:1pc |
Funnel:1pc |
Filter:1set |
| Spoon:1pc |
Mounting resin:1kg(2.2lb) |
Water pump:1set |
| Pipe clip:4pcs |
Copper fitting:1pc |
Spacer(E3):2pcs |
| Option |
Cylinder kit |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lưu ý 1: Hai khuôn có thể được sản xuất cùng lúc nếu tùy chọn miếng đệm.
Lưu ý 2: Yêu cầu nhiệt độ đặc biệt có thể được tùy chỉnh.
Lưu ý 3: Áp suất trong bảng thể hiện sức mạnh của hệ thống thủy lực.
Lưu ý 4: Các yêu cầu về hình dạng và kích thước đặc biệt có thể được tùy chỉnh.
Chúng tôi có quyền thay đổi thiết kế mà không cần thông báo trước.
Reviews
There are no reviews yet.